biểu chương
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ, ít dùng):
- Vật dùng để biểu dương, khen thưởng: "biểu chương" chỉ một vật thể, thường là một tấm biển, huy chương hoặc văn bản, được trao tặng để công nhận, tuyên dương một thành tích hoặc phẩm hạnh tốt đẹp.
- Dấu hiệu, biểu tượng để nhận biết: "biểu chương" cũng có thể chỉ một dấu hiệu, ký hiệu dùng để phân biệt hoặc biểu thị cho một tổ chức, gia tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ban tặng biểu chương cho những người có công. (Nhà vua trao tặng vật để tuyên dương cho các cá nhân có đóng góp.)
- Chiếc huy chương này là một biểu chương cho lòng dũng cảm. (Chiếc huy chương này là vật tượng trưng cho sự dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biểu chương gia tộc": dấu hiệu, huy hiệu đặc trưng của một dòng họ.
- Trên cổng lớn có khắc biểu chương gia tộc. (Trên cổng có khắc hình ảnh biểu tượng của dòng họ.)
Biến thể và từ gần giằng
- Biểu (danh từ, từ cổ): vật để biểu dương, tờ biểu dâng lên.
- Dâng biểu lên vua. (Trình tờ tấu lên nhà vua.)
- Huy chương (danh từ): vật bằng kim loại đúc hoặc khắc để làm phần thưởng, kỷ niệm — nghĩa gần với một dạng của "biểu chương" hiện đại.
- Anh ấy giành huy chương vàng. (Anh ấy giành được phần thưởng cao nhất.)
- Bằng khen (danh từ): giấy chứng nhận để khen ngợi.
- Phù hiệu (danh từ): biển hiệu, huy hiệu để nhận dạng.
Từ đồng nghĩa
- Vật tưởng thưởng: vật phẩm dùng để thưởng.
- Danh hiệu: tên gọi vinh dự để công nhận.
- Huy hiệu: biểu tượng nhỏ bằng kim loại thường đeo trên ngực.
Lưu ý
- Từ "biểu chương" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ phổ biến hơn như huy chương, bằng khen, hoặc danh hiệu tùy ngữ cảnh.